Giải Tiếng anh lớp 6 Unit 9: Cities of the world Từ vựng Unit 9 Tiếng Anh lớp 6 Từ vựng Từ loại Phiên âm Nghĩa (river) bank n /bæŋk/ bờ (sông) crowded adj /ˈkraʊ.dɪd/ đông đúc floating market n /ˈfləʊ.tɪŋ ˈmɑː.kɪt/ chợ nổi helpful adj /ˈhelp.fəl/ sẵn sàng giúp đỡ helmet n /ˈhel.mət/ mũ […]