Giải SGK Tiếng Anh lớp 4 Unit 20: At summer camp | Global Success

Giải Tiếng Anh lớp 4 Unit 20: At summer camp Từ vựng Unit 20 lớp 4 WORD PRONUNCIATION MEANING build a campfire(v. phr.) /bɪld ə ˈkæmpfaɪə/ đốt lửa trại play card games (v. phr.) /pleɪ ˈkɑːd ɡeɪmz/ chơi bài put up a tent (v. phr.) /pʊt ʌp ə ˈtent/ dựng, cắm trại, lều sing songs(v. […]

Hoc tap

Lên đầu trang